Đậm, có sữa, có màu trắng, có hạt phỉ, nhân phồng… Các thanh sô cô la càng chứa nhiều thành phần đa dạng và phong phú! Có bao nhiêu calo sau tất cả các chủng này? Một vài ô vuông chứa những gì? Đọc trước khi bạn cắn!

Ở Pháp, chúng tôi tiêu thụ gần 7 kg sô cô la mỗi năm và mỗi người dân; 60% ăn ít nhất một lần một tuần và 20% một lần một ngày. Tất nhiên, lễ kỷ niệm cuối năm và lễ Phục sinh là những giai đoạn quan trọng của sự náo nhiệt của thanh sô cô la và các món tráng miệng khác.

Trắng, đen hay sữa?

Le chocolat noir

Sô cô la cổ điển tuyệt vời tất nhiên là đen, trắng và sữa. Sức hút đối với sô cô la đen ngày càng lớn. Nói chung, thanh sữa có nhiều calo hơn một chút so với sô cô la đen. Nhưng sự khác biệt là không lớn, đặc biệt là nếu bạn chỉ cắn một vài hình vuông!

Valeurs énergétiques de quelques tablettes

Các loại sô cô la

Protein (tính bằng g)

Carbohydrate (tính bằng g)

Chất béo (tính bằng g)

Giá trị năng lượng (Kcal)

Quả phỉ nguyên hạt sẫm màu

7,6

48,5

40,3

587

Sữa hạt phỉ

8,5

48,7

39,1

581

Hạt dẻ trắng

11,8 g

42,2

40,3

579

Hạnh nhân giòn sẫm

8,3

52,1

63,3

568

Sữa trái cây sấy khô

9,3

52,1

35,3

563,3

Sữa hạnh nhân

9,2

52,2

35,2

562

Tối với trái cây sấy khô

6,2

56,6

34,4

560,8

Với sữa

7,5

56,5

32

544

Blanc

8,1

58,3

30,9

543,7

Sữa gạo phồng

5,9

64,1

27,6

528

Gạo phồng đen

7,1

64

26,3

521

Noir

4,5

57,8

30

519,2

Với sữa đầy

4,7

73,3

18,8

481,2

Đen đầy

4,7

73,3

18,8

481,2

Nhẹ nhàng

6,5 g

40,7 g

20,3 g

371,5

Còn khoáng chất thì sao?

Bên cạnh protein, carbohydrate và lipid, sô cô la còn chứa chất xơ, vitamin và hơn hết là nhiều khoáng chất. Đây là những chất cần thiết cho cơ thể. Các khoáng chất chính có trong một viên thuốc là:

  • Magiê: cần thiết cho thần kinh và cơ bắp và giúp chống lại sự mệt mỏi
  • Canxi: nó cần thiết cho sự hình thành của xương. Sô cô la sữa (và sô cô la trắng) chứa nhiều hơn sô cô la đen
  • Phốt pho: Nó cần thiết cho hầu hết các phản ứng hóa học bên trong tế bào. Nhưng nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm khác ngoài sô cô la.

Cẩn thận với caffeine!

Có thể bạn không biết, nhưng sô cô la cũng chứa... caffeine! Do đó, nó được tiêu thụ một cách vừa phải vào buổi tối!

Đồ ăn

Hàm lượng caffein (tính bằng mg)

Cà phê hòa tan (100 ml)

60

Trà đen (100 ml)

40

Lon cola (330 ml)

30

Bốn hình vuông sô cô la đen (40 g)

28

Bốn hình vuông sô cô la sữa (40 g)

10

Đồ uống sô cô la tức thì (220 ml)

5

Không còn sô cô la vào năm 2003?

Le chocolat au lait

Vào ngày 15 tháng 3 năm 2000, Nghị viện Châu Âu đã dứt khoát thông qua một chỉ thị nhằm hài hòa hóa các quy định về sô cô la trên toàn Liên minh Châu Âu. Nó được lên kế hoạch để duy trì hàm lượng ca cao tối thiểu cho các sản phẩm khác nhau của nhà máy sô cô la. Mặt khác, các nhà sản xuất có thể thêm chất béo thực vật ngoài bơ ca cao: hạt mỡ, dầu cọ, hạt xoài,… Việc bổ sung này được giới hạn ở mức tối đa là 5% sản phẩm. Điều này đã làm dấy lên làn sóng phản đối kịch liệt từ nhiều nhà sản xuất sô cô la, những người hy vọng sẽ thay đổi mọi thứ trước khi quy định này có hiệu lực. Các tiểu bang có thời hạn cho đến tháng 3 năm 2003 để áp dụng chỉ thị. Cho đến lúc đó, mọi thứ có thể sẽ thay đổi. Liệu sô cô la có còn là tuổi thơ của chúng ta không? Còn tiếp...