Vitamin A, B, C, PP... Bạn bắt đầu mất bảng chữ cái. Vai trò của từng loại vitamin là gì? Thiếu hụt có thể gây ra điều gì? Các đợt tuyển sinh được khuyến nghị là gì? Tổng quan về vitamin và đặc tính của chúng...

Vitamin là những chất hữu cơ được cơ thể yêu cầu với số lượng rất nhỏ. Ngoại trừ vitamin D, cơ thể chúng ta không thể tự tổng hợp được vitamin và phải có trong chế độ ăn uống. Việc cung cấp không đủ vitamin sẽ gây ra những rối loạn sinh học ít nhiều nghiêm trọng hơn trong thời gian dài hoặc ngắn hạn. Nhưng hãy yên tâm, chế độ ăn uống của chúng ta nói chung cho phép chúng ta đáp ứng tất cả nhu cầu vitamin của mình. Ở các nước công nghiệp phát triển, thâm hụt trầm trọng là rất hiếm.

Vitamin A (hoặc retinol)

Vitamin A chỉ có trong thực phẩm có nguồn gốc động vật, đặc biệt là gan. Tuy nhiên, một số loại thực vật có chứa vitamin A (carotenes), tức là những chất mà cơ thể có thể chuyển hóa thành vitamin A. Nó cần thiết cho thị lực và sự phát triển của phế quản, ruột hoặc thậm chí là da. Vitamin A cũng tham gia vào quá trình phát triển xương, tổng hợp một số hormone như progesterone và trong các cơ chế miễn dịch. Lượng vitamin A được khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy theo độ tuổi. Sự thiếu hụt của nó gây ra các vấn đề về thị lực và tổn thương mắt có thể dẫn đến mù lòa. Căn bệnh này, xerophthalmia, ảnh hưởng đến nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển ở các mức độ khác nhau. Nhiều nghiên cứu thường mâu thuẫn với nhau đang được tiến hành về vai trò của vitamin A trong việc ngăn ngừa các bệnh ung thư, đặc biệt là bệnh phế quản phổi.

Tìm hiểu thêm về vitamin A

Vitamin B1 hoặc thiamine

Vitamin B1 tham gia vào quá trình phân hủy đường và do đó trong việc sử dụng năng lượng dự trữ của cơ thể. Thiếu vitamin B1 trầm trọng gây ra bệnh beriberi, bệnh này được tìm thấy ở các nước đang phát triển. Ở Pháp, thiếu vitamin B1 có thể gây ra viêm đa dây thần kinh, một bệnh lý có thể trầm trọng hơn khi nghiện rượu. Ngũ cốc nguyên hạt, đậu, thịt lợn và trứng rất giàu vitamin B1.

Tìm hiểu thêm về vitamin B1

Vitamine B2 ou riboflavine

Vitamin B2 cần thiết cho việc sản xuất nhiều loại enzym. Các dẫn xuất của vitamin này tham gia vào quá trình phân hủy axit béo, axit amin và protein. Không có bệnh do thiếu vitamin B2, nhưng nó có thể là một phần của tình trạng thiếu vitamin B nói chung (polycarences).

Tìm hiểu thêm về vitamin B2

Vitamin PP hoặc B3 hoặc niacin

Vitamin PP tham gia vào quá trình phân hủy glucose. Sự thiếu hụt của nó dẫn đến một căn bệnh được gọi là pellagra với các vấn đề về da, tiêu hóa và thần kinh. Lượng niacin được khuyến nghị là 6 đến 14 mg mỗi ngày ở trẻ em tùy theo độ tuổi, 15 đến 18 mg ở thanh thiếu niên và người lớn và 20 mg ở phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Thịt và nội tạng, cá, đậu, một số loại trái cây và cà phê rang rất giàu vitamin PP.

Tìm hiểu thêm về vitamin B3

Vitamin B6 hoặc pyridoxine

Vitamin B6 đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp lipid và protein như hemoglobin. Sự thiếu hụt của nó gây ra các dấu hiệu về da, trầm cảm, thiếu máu và các vấn đề miễn dịch. Sự thiếu hụt này có thể được ủng hộ bởi một số biện pháp tránh thai và thuốc. Lượng vitamin B6 được khuyến nghị là 2 đến 2,2 mg mỗi ngày cho người lớn và 2,5 mg mỗi ngày cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

Tìm hiểu thêm về vitamin B6

Vitamin B9 hoặc axit folic

Axit folic tham gia vào quá trình chuyển hóa các axit amin. Con người thiếu chất dẫn đến thiếu máu và đôi khi có thể dẫn đến chán ăn hoặc trầm cảm. Ở phụ nữ mang thai, sự thiếu hụt này có nguy cơ đối với sự hình thành hệ thần kinh của thai nhi. Lượng axit folic được khuyến nghị là khoảng 400 microgam mỗi ngày đối với thanh thiếu niên và người lớn, và 800 microgam đối với phụ nữ mang thai.

Tìm hiểu thêm về vitamin B9

Vitamin B12 hoặc cobalamin

Vitamin B12 tham gia vào nhiều phản ứng hóa học trong cơ thể. Sự thiếu hụt của nó chủ yếu dẫn đến thiếu máu. Lượng vitamin B12 được khuyến nghị là rất thấp, khoảng 3 microgam mỗi ngày. Các loại thực phẩm chứa nhiều nhất là thịt, cá và động vật có vỏ.

Tìm hiểu thêm về vitamin B12

Vitamin C hoặc axit ascorbic

Vitamin C cần thiết cho sự tổng hợp của mạch máu và cơ bắp. Nó thúc đẩy sự hấp thụ sắt có trong thực phẩm. Nó liên quan đến một số cơ chế nội tiết tố. Nó cũng đóng một vai trò trong việc loại bỏ các chất độc hại. Cuối cùng, nó có đặc tính chống oxy hóa, tức là nó hạn chế tác hại của các gốc tự do. Thiếu vitamin C có thể làm giảm khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng. Sự thiếu hụt nghiêm trọng dẫn đến một căn bệnh gọi là bệnh còi: cực kỳ mệt mỏi, đau đớn, lợi bị suy giảm. Căn bệnh này đã từng được quan sát thấy trên các con tàu: các thuyền viên ăn hết trái cây tươi và rau quả trong nhiều tháng và không được cung cấp đủ vitamin C.

Tìm hiểu thêm về vitamin C

Vitamin D hoặc calciferol

Vitamin D tham gia vào quá trình hấp thụ canxi và phốt pho. Nó đóng một vai trò thiết yếu trong quá trình khoáng hóa của xương. Để cơ thể có thể sử dụng được, vitamin D cần tác động của tia cực tím mặt trời. Trên thực tế, nó được biến đổi trong da bởi tia UV. Vì vậy, cần tiếp xúc với ánh nắng mặt trời tối thiểu. Ở trẻ em, thiếu vitamin D dẫn đến còi xương. Sự tấn công này xuất hiện khi nó không được tiếp xúc đủ với tia nắng mặt trời và lượng vitamin D của nó không đủ. Đây là lý do tại sao cần cung cấp vitamin D bổ sung cho trẻ em ở các nước có ít ánh nắng mặt trời vào mùa đông, dưới dạng thuốc hoặc bằng cách bổ sung sữa, chẳng hạn. Ở Pháp, trẻ em cũng được bổ sung vitamin A, D, E và C. Trẻ em có làn da sắc tố thậm chí còn có nhu cầu lớn hơn về vitamin D. Các loại thực phẩm giàu vitamin D nhất là trứng, bơ và gan, cá béo và đặc biệt là dầu chiết xuất từ ​​gan. của một số loài cá (cá tuyết).

Tìm hiểu thêm về vitamin D

Vitamin E hoặc tocopherol

Vitamin E có tác dụng bảo vệ đặc biệt quan trọng đối với các tế bào của cơ thể. Nó đóng một vai trò quan trọng trong cơ chế sinh sản và tham gia vào quá trình tổng hợp các tế bào hồng cầu. Sự thiếu hụt vitamin E là rất hiếm. Thường thì sự thiếu hụt đến từ các vấn đề hấp thụ.

Tìm hiểu thêm về vitamin E

Vitamin K

Vitamin K cần thiết cho quá trình đông máu. Nó vừa được tạo ra trong cơ thể bởi vi khuẩn đường ruột vừa được cung cấp bởi thức ăn. Do nhu cầu rất thấp, tình trạng thiếu hụt vitamin K rất hiếm, ngoại trừ ở trẻ sơ sinh, nếu lượng ăn vào không đủ trong thời kỳ mang thai. Đây là lý do tại sao nên bổ sung vitamin K khi mới sinh. Nhu cầu vitamin K chủ yếu được bao phủ bởi chế độ ăn uống. Nó được tìm thấy trong các loại rau ăn lá (bắp cải, rau bina, v.v.) và trong cà chua.

Tìm hiểu thêm về vitamin K